trước cơn thánh nộ

0 0 0
                                        

Thánh đô của Sanctum Aurelianum chưa từng ngủ.
Ngay cả trong những đêm yên bình nhất, ánh sáng vẫn chảy trên những mái vòm đá trắng, phản chiếu từ hàng nghìn ngọn đuốc và thánh đăng không bao giờ tắt. Chuông nhà thờ ngân đều theo giờ khắc, không nhanh, không chậm, như nhịp tim của cả thế giới.
Người ta vẫn tin rằng, chừng nào tiếng chuông còn vang, trật tự vẫn còn tồn tại.
Nhưng đêm nay, gió mang theo mùi kim loại.
Từ tường thành phía đông, các kỵ sĩ nhìn thấy ánh lửa nơi đường chân trời — không phải ánh lửa trại, mà là một vệt sáng thấp và trải dài, lay động như một vết thương chưa khép. Những đám mây phía đó không trôi. Chúng bị đẩy, chậm rãi và nặng nề, như thể có một đội quân vô hình đang tiến lên bên dưới.
Không ai nói ra cái tên ấy.
Nhưng ai cũng biết.
Varkhal.
Tin dữ đến chậm, như mọi khi. Sứ giả quỳ gối trong đại sảnh thánh đường, áo choàng dính bụi, giọng nói khàn đặc vì mệt và sợ. Không có tiếng la ó. Không có hoảng loạn. Chỉ có sự im lặng lan ra — thứ im lặng xuất hiện khi một lời cầu nguyện vừa kết thúc mà chưa có lời đáp.
Trong thánh đô, các tu sĩ vẫn đọc kinh.
Các thương nhân vẫn đóng cửa sạp đúng giờ.
Các quý tộc vẫn tranh luận trong những căn phòng kín, nơi ánh nến không bao giờ chiếu đủ sáng.
Và Thánh Kỵ Sĩ Đoàn… vẫn chưa xuất quân.
Trên quảng trường trung tâm, bức tượng thánh cổ xưa đứng lặng nhìn xuống dòng người qua lại. Thanh kiếm đá trong tay tượng đã mòn theo năm tháng, nhưng ánh mắt thì không — như thể nó đang chờ một khoảnh khắc đã được định sẵn từ rất lâu.
Ở ban công cao nhất của Thánh Cung, Pontifex Maxima Elenia IV đứng một mình.
Cô còn rất trẻ so với những người từng đội vương miện thánh trước đó. Áo lễ trắng phủ xuống vai, không nặng nề, không phô trương. Gió đêm lay nhẹ mái tóc, nhưng dáng đứng của cô không hề dao động.
Cô nhìn về phía đông — nơi bầu trời tối hơn bình thường — và khẽ đặt tay lên thánh giá trước ngực.
Không phải để run sợ.
Mà để tự nhắc mình rằng, đức tin không sinh ra để trốn tránh.
Lần đầu tiên kể từ khi trở thành Giáo Hoàng, cô không cầu xin phép màu.
Bởi vì sâu trong tim, Elenia hiểu rõ một điều:
Khi niềm tin bị dồn đến bờ vực,
thứ được gửi đến… có thể không mang hình hài của thiên sứ.

Một tháng trước, Năm 802 theo Thánh Lịch.
Khi tiếng chuông của Sanctum Aurelianum vẫn còn vang đều mỗi sáng, thế giới trông có vẻ yên ổn hơn rất nhiều.
Lục địa này được gọi đơn giản là Thánh Lục — không phải vì nó thuần khiết, mà vì trong hàng trăm năm, mọi trật tự đều xoay quanh một trung tâm duy nhất: Thánh Quốc Sanctum Aurelianum. Từ thánh đô, giáo luật được ban ra. Từ thánh đô, các vị vua được công nhận. Và từ thánh đô, những cuộc chiến “chính nghĩa” từng được chúc phúc.
Ở phía đông lục địa, bên kia những dãy cao nguyên khô cằn và vùng đất không được thánh hóa, là một thế lực khác — Đế quốc Varkhal.
Không cầu xin phúc lành.
Không quỳ trước thánh giá.
Varkhal tin vào thép, vào quân đội, và vào ý chí của kẻ thống trị.
Hai quốc gia cùng tồn tại, không phải vì hòa bình, mà vì chưa có ai dám phá vỡ cán cân.
Cho đến năm nay.

THỦ ĐÔ THÁNH QUỐC – AURELION
Trái tim thế tục của Thánh Quốc thánh đô Aurelion — kinh thành nơi vương quyền ngự trị, cách thánh đô ba ngày đường.
Cung điện Hoàng Kim của Aurelion được xây thấp hơn thánh đường, như một lời nhắc nhở vĩnh viễn rằng:
vương miện tồn tại dưới thánh giá.
Trong đại sảnh phủ đá cẩm thạch, Quốc Vương Leonhart II ngồi trên ngai.
Ông đã qua thời trai trẻ, mái tóc điểm bạc, nhưng ánh mắt vẫn sắc sảo của một người từng trải qua chiến tranh. Trên ngực áo choàng hoàng gia là huy hiệu sư tử vàng — biểu tượng của vương quyền Thánh Quốc.
Trước mặt ông là các quý tộc cấp cao.
Không khí căng thẳng.

HỘI ĐỒNG QUÝ TỘC
Một người đàn ông cao gầy bước lên trước, cúi chào vừa đủ lễ.
Công tước Marcellus de Vire, giọng trầm:
“Bệ hạ, quân trinh sát của chúng ta báo cáo rằng Varkhal đang điều động binh lực bất thường dọc biên giới phía đông.”
Một quý tộc khác bật cười khẽ, như thể nghe thấy chuyện phi lý.
Bá tước Roland Ferren, khoanh tay:
“Điều động không đồng nghĩa với xâm lược. Varkhal luôn thích phô trương sức mạnh. Chúng ta đã thấy chuyện này hàng chục lần.”
Quốc vương Leonhart không đáp ngay. Ông nhìn về phía người đứng cạnh bản đồ chiến lược — một người đàn ông mặc lễ phục giáo hội.
Hồng y Septimus lên tiếng, giọng thận trọng:
“Lần này khác. Các đơn vị không rút về. Họ xây kho lương. Và… có dấu hiệu triệu tập ma pháp sư chiến tranh.”
Trong sảnh bắt đầu có tiếng xì xào.
Một quý tộc lớn tuổi chống gậy bước lên, ánh mắt lạnh lùng.
Hầu tước Aldric von Halden:
“Và chúng ta sẽ làm gì? Gửi công hàm? Hay lại chạy sang thánh đô, xin Giáo Hoàng ban lời chúc phúc để trấn an dân chúng?”
Câu nói đó khiến vài người mỉm cười. Vài người khác thì im lặng.
Quốc vương Leonhart siết nhẹ tay vịn ngai.
“Ta không muốn chiến tranh,” ông nói chậm rãi.
“Nhưng ta càng không muốn bị bất ngờ.”
Ông ngẩng đầu, nhìn thẳng các quý tộc.
“Ta ra lệnh tăng cường trinh sát. Chuẩn bị phòng thủ. Và thông báo cho Thánh Kỵ Sĩ Đoàn sẵn sàng ứng chiến nếu cần.”
Một thoáng im lặng.
Rồi Hầu tước Aldric khẽ cúi đầu — rất chậm.
“Bệ hạ… việc điều động Thánh Kỵ Sĩ Đoàn cần sự đồng thuận của giáo hội. Nhất là trong thời điểm… nhạy cảm này.”
Quốc vương hiểu ngay ông ta ám chỉ điều gì.
Nữ Giáo Hoàng trẻ tuổi.
Và sự chia rẽ chưa bao giờ biến mất trong nội bộ Thánh Quốc.
Leonhart II không nói thêm. Nhưng ánh mắt ông tối lại.

Ở PHÍA BÊN KIA BIÊN GIỚI
Cùng thời điểm đó, trong đại điện bằng đá đen của Đế đô Varkhal, một người đàn ông ngồi trên ngai sắt.
Hoàng đế Kael Varkhalion, người mang danh hiệu “Kẻ Thống Nhất”, lắng nghe báo cáo trong im lặng. Ánh lửa phản chiếu trên giáp trụ của ông không hề mang sắc ấm.
“Thánh Quốc vẫn do dự,” viên tướng nói.
“Họ đang tranh cãi với chính mình.”
Kael khẽ gật đầu.
“Tốt,” ông đáp.
“Biểu tượng mạnh nhất luôn sụp đổ từ bên trong.”
Ông đứng dậy, nhìn về hướng tây.
“Chuẩn bị đi. Khi chúng ta tiến quân…”
“…thế giới sẽ biết rằng thần thánh không bảo vệ ai cả.”
Một tháng sau,
Thánh đô sẽ cháy.
Và không ai trong căn phòng ngày hôm đó có thể nói rằng họ không được cảnh báo.

The Last Stand Where stories live. Discover now