Xem trước of 7Tiếp theo >

ebook

spinner.gif

PHẦN 1: 

abandon v. /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ 

abandoned adj. /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ 

ability n. /ə'biliti/ khả năng, năng lực 

able adj. /'eibl/ có năng lực, có tài 

unable adj. /'ʌn'eibl/ không có năng lực, không có tài 

about adv., prep. /ə'baut/ khoảng, về 

above prep., adv. /ə'bʌv/ ở trên, lên trên 

abroad adv./ə'brɔ:d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trời 

absence n. /'æbsəns/ sự vắng mặt 

absent adj. /'æbsənt/ vắng mặt, nghỉ 

absolute adj. /'æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn 

absolutely adv./'æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn 

absorb v. /əb'sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn 

abuse n., v. /ə'bju:s/ lộng hành, lạm dụng 

academic adj. /,ækə'demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm 

accent n. /'æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm 

accept v. /ək'sept/ chấp nhận, chấp thuận 

acceptable adj. /ək'septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận 

unacceptable adj./'ʌnək'septəbl/ 

access n. /'ækses/ lối, cửa, đường vào 

accident n. /'æksidənt/ tai nạn, rủi ro 

by accident 

accidental adj. /,æksi'dentl/ tình cờ, bất ngờ 

accidentally adv. /,æksi'dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên 

accommodation n. /ə,kɔmə'deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết 

accompany v. /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo 

according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, y theo 

account n., v. /ə'kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến 

accurate adj. /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng 

accurately adv. /'ækjuritli/ đúng đắn, chính xác 

accuse v. /ə'kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội 

achieve v. /ə'tʃi:v/ đạt được, dành được 

achievement n. /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu 

acid n. /'æsid/ axit 

acknowledge v. /ək'nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận 

acquire v. /ə'kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được 

across adv., prep./ə'krɔs/ qua, ngang qua 

act n., v. /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử 

action n. /'ækʃn/ hành động, hành vi, tác động 

take action hành động 

active adj. /'æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn 

actively adv. /'æktivli/ 

activity n. /æk'tiviti/ 

actor, actress n. /'æktə//'æktris/ diễn viên 

actual adj. /'æktjuəl/ thực tế, có thật 

actually adv. /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại 

advertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo 

adapt v. /ə'dæpt/ tra, lắp vào 

add v. /æd/ cộng, thêm vào 

addition n. /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng 

in addition (to) thêm vào 

additional adj. /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm 

address n., v. /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ 

adequate adj. /'ædikwit/ đầy, đầy đủ 

adequately adv. /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng 

adjust v. /ə'dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh 

admiration n. /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục 

admire v. /əd'maiə/ khâm phục, thán phục 

PHẦN 2 

admit v. /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp 

adopt v. /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi 

adult n., adj. /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành 

advance n., v. /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất 

advanced adj. /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao 

in advance trước, sớm 

advantage n. /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế 

take advantage of lợi dụng 

adventure n. /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm 

advertise v. /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước 

advertising n. sự quảng cáo, nghề quảng cáo 

advertisement (also ad, advert) n. /əd'və:tismənt/ 

advice n. /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo 

advise v. /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo 

affair n. /ə'feə/ việc 

affect v. /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến 

affection n. /ə'fekʃn/ 

afford v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì) 

afraid adj. /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ 

after prep., conj., adv. /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi 

afternoon n. /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều 

afterwards adv. /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấy 

again adv. /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa 

against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đối 

age n. /eidʤ/ tuổi 

aged adj. /'eidʤid/ già đi (v)

Xem trước of 7Tiếp theo >

Bình luận & Đánh giá (4)



library_icon_grey.png Thêm share_icon_grey.png Chia sẻ

Đang đọc

Đề nghị