Xem trước of 22Tiếp theo >

Từ điển tiếng anh chuyên ngành hàng hải

spinner.gif

Đây là bộ Từ điển chuyên ngành hàng hải do Ebook - mobile cung cấp  

[Sachtruyen.xtgem.com - mang đến bạn những điều thú vị nhất]

A

A hand to the helm!: Một thủy thủ vào lái. 

Abandonment: sự bỏ, sự từ bỏ, sự bỏ rơi. 

Ability: khả năng. 

Able seaman: Thủy thủ có bằng 

Above: ở trên. 

Absolute right: quyền tuyệt đối. 

Absolve: miễn trách, giải phóng. 

Accept: nhận, chấp nhận. 

Acceptable: có thể chấp nhận được. 

Accessibility: sự dễ lấy, dễ đến gần. 

Accident: tai nạn. 

Accommodate: chứa, làm cho thích hợp, dàn xếp, ở sống. 

Accommodation: tiện nghi sinh hoạt, chỗ ăn ở. 

Accompany: đi kèm, đi theo. 

According to: theo, tùy theo. 

Accordingly: (sao) cho phù hợp. 

Account: tài khoản, sự thanh toán. 

Account Department: Phòng kế toán tài vụ. 

Accrue: dồn lại, tích lũy lại, cộng dồn. 

Accurately: đúng, chính xác. 

Acid: a xít. 

Acknowledgement: sự thừa nhận, sự công nhận. 

Acquaint with: quen thuộc với, làm quan. 

Acquire: giành được, thu được, đạt được. 

Act: đạo luật, sắc luật, hành động. 

Act of God: Thiên tai, trường hợp bất khả kháng. 

Action: sự hoạt động. 

Action to avoid collision: điều động tránh va. 

Activate: hoạt hóa, làm phóng xạ, làm hoạt động. 

Actual: thực sự, thực tế. 

Actual total loss: tồn thất toàn bộ thực tế. 

Adapt to: phù hợp với. 

Additional: thêm, bổ sung. 

Additional data: những số liệu, (tài liệu dữ kiện) bổ sung. 

Address: Gởi, viết cho. 

Adequate: Thỏa đáng, thích hợp. 

Adequate: Đủ, đầy đủ, tương xứng, thỏa đáng. 

Adjust: Điều chỉnh. 

Admidship: Zero lái, thẳng lái. 

Admidships (midships)!: Zero lái! 

Adminstration: sự quản lý. 

Adminstration cost: Quản lý phí. 

Administrative marchinery: Bộ máy hành chính. 

Admiralty: Hàng hải, hải quân. 

Admiralty's list of lights: Danh sách các hải đăng của Bộ tư lệnh Hải quân. 

Admit: Nhận, nhận vào. 

Adopt: Chấp nhận, theo. 

Advance: Sự ứng trước tiền, tiền ứng trước. 

Advance of freight: Sự ứng trước tiền cước. 

Advantage: Sự thuận lợi, hoàn cảnh thuận lợi. 

Adventure: Phiêu trình, sự phiêu lưu, sự mạo hiểm. 

Advertise: quảng cáo. 

Advisable: nên, đáng theo. 

Advise: báo, báo tin. 

Aerial: ăng ten. 

Affect:làm ảnh hưởng đến, tác động đến. 

Affeightment: sự thuê chở, vận chuyển. 

Afford: tạo cho, cấp cho. 

Aft: đằng sau, đằng lái. 

After sight: từ ngày xuất trình (thuật ngữ dùng để xác định thời hạn trả tiền của hối phiếu). 

Age group: nhóm tuổi. 

Agency: sự môi giới, sự trung gian, tác dụng, lực. 

Aggregate: tổng số, toàn thể, toàn bộ, kết tập. 

Agree: thỏa thuận, đồng ý. 

Agreement: hợp đồng, giao kèo. 

Ahead: tới, tiến về phía trước. 

Aid: sự giúp đỡ, sự trợ giúp. 

Aim: nhằm mục đích, có ý định. 

Al variancè with: mâu thuẫn với, khác với. 

Alcohold: cồn rượu, dung dịch (cồn, rượu). 

All starboad (port)!: Hết lái phải (trái). 

Allocate: phân công giao. 

Allocation: sự phân phối, sự phân bố. 

Allow: cho phép. 

Allowance: sự trừ, sự bớt hạn định cho phép. 

Alongside: dọc cầu tàu. 

Alter: đổi, thay đổi. 

Ambulance: xe cứu thương, xe cấp cứu. 

Amend: sửa đổi, thay đổi, bổ sung. 

Amendment: sửa đổi, bổ sung. 

Among: trong số. 

Amount: giá trị thực, tổng số, số lượng. 

Amplify: khuếch đại. 

Analysing: phân tích. 

Analysis: sự phân tích. 

Anchor: neo. 

Anchor is aweigh (a trip): neo tróc (lỉn thẳng đứng) 

Anchor is clear (foul): neo không vướng (vướng) 

Anchor is up (awash): hết neo, neo lên khỏi mặt nước. 

Anchorage: khu neo. 

Anchovy: cá trồng. 

And purposes: ý định và mục đích. 

And the like: và đại loại như vậy. 

Angle: góc. 

Annex: phục lục. 

Annual: hàng năm. 

Anticipate: dự kiến, đoán trước. 

Anti-clutter switch: công tắc khử nhiễu. 

Apparel: trang thiết bị, đồ dùng dụng cụ. 

Aparent: bề ngoài, rõ ràng, thấy rõ rà ngoài. 

Apparent other and condition: tình trạng bề ngoài, bên ngoài.

Xem trước of 22Tiếp theo >

Bình luận & Đánh giá (9)



library_icon_grey.png Thêm share_icon_grey.png Chia sẻ

Đang đọc

Đề nghị