khái niệm và bản chất môi trường

spinner.gif

1. Khái niệm về môi trường. 

Trong "Luật bảo vệ môi trường" đã được Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam khoá IX, kì họp thứ tư  

thông qua ngày 27 - 12 -1993 định nghĩa khái niệm môi trường như sau:  

"Môi trường bao gồm các yếu tố tự nhiên và yếu tố vật chất nhân tạo, quan hệ mật  

thiết với nhau, bao quanh con người, có ảnh hưởng tới đời sống, sản xuất, sự tồn  

tại, phát triển của con người và thiên nhiên" (Điều 1. Luật bảo vệ môi trường của  

Việt Nam). 

2. Bản chất hệ thống của môi trường  

Các định nghĩa môi trường nêu trên, tuy có khác nhau về quy mô, giới hạn, thành  

phần môi trường v.v..., nhưng đều thống nhất ở bản chất hệ thống của môi trường  

và mối quan hệ giữa con người và tự nhiên.  

Dưới ánh sáng của cuộc cách mạng khoa học - kỹ thuật hiện đại, môi trường cần  

được hiểu như là một hệ thống. Nói cách khác, môi trường mang đầy đủ những đặc  

trưng của hệ thống.  

Những đặc trưng cơ bản của hệ thống môi trường là:  

2.1. Tính cơ cấu (cấu trúc) phức tạp  

Hệ thống môi trường (gọi tắt là hệ môi trường) bao gồm nhiều phần tử (thành phần)  

hợp thành. Các phần tử đó có bản chất khác nhau (tự nhiên, kinh tế, dân cư, xã hội)  

và bị chi phối bởi các quy luật khác nhau, đôi khi đối lập nhau.  

Cơ cấu của hệ môi trường được thể hiện chủ yếu ở cơ cấu chức năng và cơ cấu bậc  

thang. Theo chức năng, người ta có thể phân hệ môi trường ra vô số phân hệ.  

Tương tự như vậy, theo thứ bậc (quy mô), người ta cũng có thể phân ra các phân hệ  

từ lớn đến nhỏ. 

Dù theo chức năng hay theo thứ bậc, các phần tử cơ cấu của hệ môi trường thường  

xuyên tác động lẫn nhau, quy định và phụ thuộc lẫn nhau (thông qua trao đổi vật  

chất - năng lượng - thông tin) làm cho hệ thống tồn tại, hoạt động và phát triển. Vì  

vậy, mỗi một sự thay đổi, dù là rất nhỏ, của mỗi phần tử cơ cấu của hệ môi trường  

đều gây ra một phản ứng dây chuyền trong toàn hệ, làm suy giảm hoặc gia tăng số  

lượng và chất lượng của nó.  

2.2. Tính động  

Hệ môi trường không phải là một hệ tĩnh, mà luôn luôn thay đổi trong cấu trúc,  

trong quan hệ tương tác giữa các phần tử cơ cấu và trong từng phần tử cơ cấu. Bất  

kì một sự thay đổi nào của hệ đều làm cho nó lệch khỏi trạng thái cân bằng trước  

đó và hệ laị có xu hướng lập lại thế cân bằng mới. Đó là bản chất của quá trình vận  

động và phát triển của hệ môi trường. Vì thế, cân bằng động là một đặc tính cơ bản  

của môi trường với tư cách là một hệ thống. Đặc tính đó cần được tính đến trong  

hoạt động tư duy và trong tổ chức thực tiễn của con người.  

2.3 Tính mở  

Môi trường, dù với quy mô lớn nhỏ như thế nào, cũng đều là một hệ thống mở. Các  

dòng vật chất, năng lượng và thông tin liên tục "chảy" trong không gian và thời  

gian (từ hệ lớn đến hệ nhỏ, từ hệ nhỏ đến hệ nhỏ hơn và ngược lại: từ trạng thái này  

sang trạng thái khác, từ thế hệ này sang thế hệ nối tiếp, v.v...). Vì thế, hệ môi  

trường rất nhạy cảm với những thay đổi từ bên ngoài, điều này lý giải vì sao các  

vấn đề môi trường mang tính vùng, tính toàn cầu, tính lâu dài (viễn cảnh) và nó chỉ  

được giải quyết bằng nỗ lực của toàn thể cộng đồng, bằng sự hợp tác giữa các quốc  

gia, các khu vực trên thế giới với một tầm nhìn xa, trông rộng vì lợi ích của thế hệ  

hôm nay và các thế hệ mai sau

Comments & Reviews (1)

Login or Facebook Sign in with Twitter


library_icon_grey.png Add share_icon_grey.png Share

Who's Reading

Recommended